知恵を授ける。
Truyền thụ trí tuệ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Trao tặng, truyền thụ
授ける trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Trao tặng, truyền thụ.
Cách đọc là さずける.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さずける
Hán Việt: THỤ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General · JLPT N1 General::JLPT補強-TANOS_N1
知恵を授ける。
Truyền thụ trí tuệ.
先生は生徒たちに、人生における大切な教訓を授けた。
Người thầy đã truyền thụ cho học sinh những bài học quan trọng trong cuộc đời.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.