Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa

授ける và 受ける: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

授ける

さずける

Nghĩa: Trao tặng, truyền thụ

Loại: Động từ

Ví dụ 1

知恵を授ける。

Truyền thụ trí tuệ.

Ví dụ 2

先生は生徒たちに、人生における大切な教訓を授けた。

Người thầy đã truyền thụ cho học sinh những bài học quan trọng trong cuộc đời.

Xem trang chi tiết 授ける →

B

受ける

うける

Nghĩa: tiếp nhận tác động, đánh giá, yêu cầu hoặc dịch vụ; có nhiều kết hợp nghĩa

Loại: Động từ nhóm 2

Ví dụ 1

新しい提案は若者から好評を受けた。

Đề xuất mới nhận được đánh giá tốt từ giới trẻ.

Ví dụ 2

来週、健康診断を受ける予定だ。

Tuần sau tôi dự định khám sức khỏe.

Xem trang chi tiết 受ける →

授ける và 受ける khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút