この制度は若者に学ぶ機会を与えている。
Chế độ này mang lại cơ hội học tập cho người trẻ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
trao hoặc cung cấp thứ gì cho người khác; gây ra ảnh hưởng, ấn tượng, thiệt hại hay cơ hội
与える trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là trao hoặc cung cấp thứ gì cho người khác; gây ra ảnh hưởng, ấn tượng, thiệt hại hay cơ hội.
Cách đọc là あたえる.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あたえる
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 5
この制度は若者に学ぶ機会を与えている。
Chế độ này mang lại cơ hội học tập cho người trẻ.
その発言は社会に大きな影響を与えた。
Phát ngôn đó đã gây ảnh hưởng lớn đến xã hội.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.