授ける
さずける
Nghĩa: Trao tặng, truyền thụ
Loại: Động từ
Ví dụ 1
知恵を授ける。
Truyền thụ trí tuệ.
Ví dụ 2
先生は生徒たちに、人生における大切な教訓を授けた。
Người thầy đã truyền thụ cho học sinh những bài học quan trọng trong cuộc đời.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
さずける
Nghĩa: Trao tặng, truyền thụ
Loại: Động từ
Ví dụ 1
知恵を授ける。
Truyền thụ trí tuệ.
Ví dụ 2
先生は生徒たちに、人生における大切な教訓を授けた。
Người thầy đã truyền thụ cho học sinh những bài học quan trọng trong cuộc đời.
あたえる
Nghĩa: trao hoặc cung cấp thứ gì cho người khác; gây ra ảnh hưởng, ấn tượng, thiệt hại hay cơ hội
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
この制度は若者に学ぶ機会を与えている。
Chế độ này mang lại cơ hội học tập cho người trẻ.
Ví dụ 2
その発言は社会に大きな影響を与えた。
Phát ngôn đó đã gây ảnh hưởng lớn đến xã hội.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.