このプロジェクトは、若手研究者の育成に専向している。
Dự án này định hướng chuyên biệt vào việc đào tạo các nhà nghiên cứu trẻ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Định hướng chuyên biệt; tập trung độc quyền; chuyên môn hóa (về mục đích/hướng)
専向 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Định hướng chuyên biệt; tập trung độc quyền; chuyên môn hóa (về mục đích/hướng).
Cách đọc là せんこう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せんこう
Hán Việt: CHUYÊN HƯỚNG
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 5
このプロジェクトは、若手研究者の育成に専向している。
Dự án này định hướng chuyên biệt vào việc đào tạo các nhà nghiên cứu trẻ.
当社の製品は、環境保護に専向した技術を採用しています。
Các sản phẩm của công ty chúng tôi áp dụng công nghệ định hướng độc quyền vào bảo vệ môi trường.
Từ gần nghĩa: 特化
Liên quan: 専門, 専攻
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.