新しい法律が国会で制定された。
Một đạo luật mới đã được Quốc hội ban hành.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Ban hành, thiết lập, định ra (luật, quy định, hệ thống)
制定 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Ban hành, thiết lập, định ra (luật, quy định, hệ thống).
Cách đọc là せいてい.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいてい
Hán Việt: CHẾ ĐỊNH
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 4
新しい法律が国会で制定された。
Một đạo luật mới đã được Quốc hội ban hành.
企業は独自の行動規範を制定する必要がある。
Các doanh nghiệp cần thiết lập quy tắc ứng xử riêng của mình.
Từ gần nghĩa: 確立 (かくりつ)
Từ trái nghĩa: 廃止 (はいし)
Liên quan: 法律 (ほうりつ), 規則 (きそく)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.