このソフトウェアは、自動的に報告書を生成します。
Phần mềm này tự động tạo ra báo cáo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sản xuất, tạo ra, hình thành, phát sinh
生成 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sản xuất, tạo ra, hình thành, phát sinh.
Cách đọc là せいせい.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいせい
Hán Việt: SINH THÀNH
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 4
このソフトウェアは、自動的に報告書を生成します。
Phần mềm này tự động tạo ra báo cáo.
太陽光発電はクリーンなエネルギーを生成する。
Điện mặt trời tạo ra năng lượng sạch.
Từ gần nghĩa: 生産する (せいさんする), 発生する (はっせいする)
Từ trái nghĩa: 消費 (しょうひ)
Liên quan: 創造 (そうぞう), 開発 (かいはつ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.