先生と学生が懇談する機会が設けられた。
Cơ hội để giáo viên và học sinh trao đổi thân mật đã được tạo ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Trao đổi thân mật; trò chuyện thân mật; hội đàm thân mật
懇談 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Trao đổi thân mật; trò chuyện thân mật; hội đàm thân mật.
Cách đọc là こんだん.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こんだん
Hán Việt: KHẨN ĐÀM
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 6
先生と学生が懇談する機会が設けられた。
Cơ hội để giáo viên và học sinh trao đổi thân mật đã được tạo ra.
PTAの懇談会で、子育てについて話し合いました。
Chúng tôi đã thảo luận về việc nuôi dạy con cái tại buổi tọa đàm thân mật của hội phụ huynh học sinh.
Từ gần nghĩa: 座談会
Từ trái nghĩa: 討論
Liên quan: 懇談会
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.