彼らは心の底から平和を切望している。
Họ từ sâu thẳm trái tim đang khao khát hòa bình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Mong muốn tha thiết, khát vọng mãnh liệt, ước ao cháy bỏng
切望 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Mong muốn tha thiết, khát vọng mãnh liệt, ước ao cháy bỏng.
Cách đọc là せつぼう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せつぼう
Hán Việt: THIẾT VỌNG
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 5
彼らは心の底から平和を切望している。
Họ từ sâu thẳm trái tim đang khao khát hòa bình.
私はずっとこの日を切望していました。
Tôi đã luôn tha thiết mong chờ ngày này.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.