自由(じゆう)を渇望(かつぼう)する。
Khát khao tự do.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Khát khao
渇望 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Khát khao.
Cách đọc là かつぼう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かつぼう
Hán Việt: Vọng
Loại từ: Danh từ, Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: (blank)::Túi 45
自由(じゆう)を渇望(かつぼう)する。
Khát khao tự do.
長年(ながねん)の努力(どりょく)が実(み)を結(むす)ぶことを渇望(かつぼう)している。
Tôi đang khát khao rằng những nỗ lực nhiều năm sẽ đơm hoa kết trái.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.