住民は安全な場所へ退避してください。
Người dân hãy sơ tán đến nơi an toàn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự sơ tán, sự lánh nạn, sự rút lui, sự tránh né
退避 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự sơ tán, sự lánh nạn, sự rút lui, sự tránh né.
Cách đọc là たいひ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいひ
Hán Việt: THOÁI TỊ
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 5
住民は安全な場所へ退避してください。
Người dân hãy sơ tán đến nơi an toàn.
システムエラーが発生したため、データを退避させました。
Do xảy ra lỗi hệ thống nên chúng tôi đã di chuyển dữ liệu đến nơi an toàn.
Từ gần nghĩa: 避難 (ひなん), 撤退 (てったい), 退去 (たいきょ)
Từ trái nghĩa: 留まる (とどまる)
Liên quan: 避ける (さける), 逃げる (にげる), 退く (しりぞく)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.