二つのプロジェクトは並行して進められている。
Hai dự án đang được tiến hành song song.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Song song, đồng thời, cùng lúc
並行 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Song song, đồng thời, cùng lúc.
Cách đọc là へいこう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: へいこう
Hán Việt: TỊNH HÀNH
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 5
二つのプロジェクトは並行して進められている。
Hai dự án đang được tiến hành song song.
この道路と線路は並行しているため、景色がよく似ている。
Con đường này và đường ray xe lửa song song với nhau, nên cảnh vật rất giống nhau.
Từ gần nghĩa: 同時 (どうじ), 平行 (へいこう)
Từ trái nghĩa: 交差 (こうさ)
Liên quan: 並行線 (へいこうせん), 同時進行 (どうじしんこう)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.