目標達成のためには、制欲が不可欠だ。
Để đạt được mục tiêu, sự kiềm chế dục vọng là điều không thể thiếu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự kiềm chế dục vọng, sự tự kiềm chế (ham muốn)
制欲 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự kiềm chế dục vọng, sự tự kiềm chế (ham muốn).
Cách đọc là せいよく.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいよく
Hán Việt: CHẾ DỤC
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 5
目標達成のためには、制欲が不可欠だ。
Để đạt được mục tiêu, sự kiềm chế dục vọng là điều không thể thiếu.
彼は制欲の精神が強い。
Anh ấy có tinh thần tự kiềm chế rất mạnh mẽ.
Từ gần nghĩa: 自制 (じせい)
Từ trái nghĩa: 放縦 (ほうじゅう)
Liên quan: 欲望 (よくぼう), 抑制 (よくせい)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.