大雨の影響で、各地で土砂崩れが続出した。
Do ảnh hưởng của mưa lớn, sạt lở đất đã xảy ra liên tiếp ở nhiều nơi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Xảy ra liên tiếp; liên tục xuất hiện; liên tiếp nảy sinh
続出 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Xảy ra liên tiếp; liên tục xuất hiện; liên tiếp nảy sinh.
Cách đọc là ぞくしゅつ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぞくしゅつ
Hán Việt: TỤC XUẤT
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 5
大雨の影響で、各地で土砂崩れが続出した。
Do ảnh hưởng của mưa lớn, sạt lở đất đã xảy ra liên tiếp ở nhiều nơi.
この夏は猛暑日が続き、熱中症患者が続出した。
Mùa hè này, những ngày nắng nóng gay gắt kéo dài, khiến bệnh nhân sốc nhiệt xuất hiện liên tục.
Từ gần nghĩa: 頻発 (ひんぱつ), 多発 (たはつ)
Từ trái nghĩa: 消滅 (しょうめつ)
Liên quan: 連続 (れんぞく), 発生 (はっせい)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.