地域経済の振興が喫緊の課題だ。
Thúc đẩy kinh tế địa phương là một nhiệm vụ cấp bách.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thúc đẩy, chấn hưng, phát triển, khuyến khích (ngành, khu vực, văn hóa)
振興 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thúc đẩy, chấn hưng, phát triển, khuyến khích (ngành, khu vực, văn hóa).
Cách đọc là しんこう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんこう
Hán Việt: CHẤN HƯNG
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 4
地域経済の振興が喫緊の課題だ。
Thúc đẩy kinh tế địa phương là một nhiệm vụ cấp bách.
政府は観光業の振興策を打ち出した。
Chính phủ đã đưa ra các chính sách khuyến khích ngành du lịch.
Từ gần nghĩa: 促進, 発展
Từ trái nghĩa: 衰退
Liên quan: 産業振興, 観光振興, 地域振興
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.