汚職を徹底的に一掃する。
Quét sạch nạn tham nhũng một cách triệt để.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Quét sạch, xóa bỏ hoàn toàn, loại bỏ triệt để
一掃 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Quét sạch, xóa bỏ hoàn toàn, loại bỏ triệt để.
Cách đọc là いちそう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ (khi kết hợp với する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いちそう
Hán Việt: NHẤT TẢO
Loại từ: Danh từ, Động từ (khi kết hợp với する)
Nguồn/bài: Túi 1
汚職を徹底的に一掃する。
Quét sạch nạn tham nhũng một cách triệt để.
新しい政策で国民の不安を一掃した。
Chính sách mới đã xóa tan mọi lo lắng của người dân.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.