この工場は有害なガスを大気中に放出している。
Nhà máy này đang thải khí độc hại ra khí quyển.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Phát ra, thải ra, giải phóng, phóng thích, phát tán
放出 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Phát ra, thải ra, giải phóng, phóng thích, phát tán.
Cách đọc là ほうしゅつ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほうしゅつ
Hán Việt: PHÓNG XUẤT
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 5
この工場は有害なガスを大気中に放出している。
Nhà máy này đang thải khí độc hại ra khí quyển.
太陽は莫大な量のエネルギーを宇宙に放出している。
Mặt trời đang phát ra một lượng năng lượng khổng lồ vào vũ trụ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.