太陽が強い光を放っている。
Mặt trời đang tỏa ra ánh sáng mạnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
phóng, bắn hoặc thả ra; phát ra ánh sáng, âm thanh, mùi hay lời nói mạnh mẽ
放つ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là phóng, bắn hoặc thả ra; phát ra ánh sáng, âm thanh, mùi hay lời nói mạnh mẽ.
Cách đọc là はなつ.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はなつ
Hán Việt: Phóng
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Soumatome
太陽が強い光を放っている。
Mặt trời đang tỏa ra ánh sáng mạnh.
選手は的に向かって矢を放った。
Vận động viên bắn mũi tên về phía bia.
Từ gần nghĩa: 発する, 解き放つ | 発する, 撃つ | 発する | 離す, 出す, 発する, 撃つ
Từ trái nghĩa: 捕らえる
Liên quan: 放れる, 放す | 離す, 投げる | 放す | 放れる, 解放する
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.