この町は言わば第二の故郷だ。
Có thể nói thành phố này là quê hương thứ hai của tôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
có thể nói là, nói theo cách khác; dùng để ví von hoặc diễn đạt bản chất
言わば trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là có thể nói là, nói theo cách khác; dùng để ví von hoặc diễn đạt bản chất.
Cách đọc là いわば.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いわば
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
この町は言わば第二の故郷だ。
Có thể nói thành phố này là quê hương thứ hai của tôi.
彼は言わばチームの精神的な支柱だ。
Có thể nói anh ấy là trụ cột tinh thần của đội.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.