将来について漠然とした不安を感じている。
Tôi cảm thấy một nỗi bất an mơ hồ về tương lai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
mơ hồ, không rõ ràng hoặc chưa được xác định cụ thể
漠然と trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là mơ hồ, không rõ ràng hoặc chưa được xác định cụ thể.
Cách đọc là ばくぜんと.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ / Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ばくぜんと
Loại từ: Trạng từ / Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 14
将来について漠然とした不安を感じている。
Tôi cảm thấy một nỗi bất an mơ hồ về tương lai.
目的が漠然としていると、具体的な計画を立てにくい。
Nếu mục tiêu không rõ ràng thì khó lập kế hoạch cụ thể.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.