来る十五日に、新しい施設の開館式が行われる。
Vào ngày mười lăm tới, lễ khai trương cơ sở mới sẽ được tổ chức.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sắp tới, tới đây; cách nói trang trọng đặt trước ngày tháng hoặc sự kiện tương lai
来る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sắp tới, tới đây; cách nói trang trọng đặt trước ngày tháng hoặc sự kiện tương lai.
Cách đọc là きたる.
Từ này đang được phân loại là Liên thể từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きたる
Loại từ: Liên thể từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
来る十五日に、新しい施設の開館式が行われる。
Vào ngày mười lăm tới, lễ khai trương cơ sở mới sẽ được tổ chức.
来る年度に向けて、採用計画を見直している。
Chúng tôi đang xem xét lại kế hoạch tuyển dụng cho năm tài chính tới.
Liên quan: 来たる
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.