人はともすれば自分に都合のよい情報だけを信じがちだ。
Con người thường có xu hướng chỉ tin những thông tin có lợi cho mình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
có xu hướng, dễ rơi vào một trạng thái nào đó, thường là điều không mong muốn
ともすれば trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là có xu hướng, dễ rơi vào một trạng thái nào đó, thường là điều không mong muốn.
Từ này được viết và đọc là ともすれば.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ともすれば
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 14
人はともすれば自分に都合のよい情報だけを信じがちだ。
Con người thường có xu hướng chỉ tin những thông tin có lợi cho mình.
忙しいと、ともすると安全確認を省略してしまう。
Khi bận rộn, người ta dễ bỏ qua bước kiểm tra an toàn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.