情けない
なさけない
đáng xấu hổ, thảm hại; yếu kém đến mức khiến bản thân thất vọng
簡単な約束さえ守れない自分が情けない。
Tôi thấy bản thân thật đáng thất vọng vì đến lời hứa đơn giản cũng không giữ được.
Đang hội tụ linh khí…
Mimi Kara Oboeru · N1 · Unit 3
Học 90 mục của Unit 3 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
60/90 mục hiển thị
なさけない
đáng xấu hổ, thảm hại; yếu kém đến mức khiến bản thân thất vọng
簡単な約束さえ守れない自分が情けない。
Tôi thấy bản thân thật đáng thất vọng vì đến lời hứa đơn giản cũng không giữ được.
mơ hồ, không rõ ràng; chưa được xác nhận chắc chắn
記憶がおやふやで、正確な日付を思い出せない。
Ký ức của tôi mơ hồ nên không nhớ được ngày chính xác.
ồn ào; khắt khe, hay soi xét hoặc khó tính về một vấn đề
工事の音が朝からやかましい。
Tiếng thi công ồn ào từ sáng.
ひきょう
hèn nhát, không đường hoàng; dùng thủ đoạn bất công để tránh bất lợi
Hán Việt: TI KHIẾP
相手の弱みにつけ込むのは卑怯だ。
Lợi dụng điểm yếu của đối phương là hèn hạ.
りこてき
ích kỷ; chỉ đặt lợi ích của bản thân lên trước
Hán Việt: LỢI KỶ ĐÍCH
自分だけ助かろうとするのは利己的な考えだ。
Chỉ tìm cách cứu riêng mình là một suy nghĩ ích kỷ.
あつかましい
trơ trẽn, mặt dày; không biết giữ ý dù đang đòi hỏi điều quá đáng
何度もただで送ってくれと言うなんて厚かましい。
Đòi người ta gửi miễn phí hết lần này đến lần khác thật là trơ trẽn.
なまいき
xấc xược, hỗn; tỏ ra tự mãn hoặc quá tự tin so với tuổi hay vị trí
彼は年上の人にも生意気な口をきく。
Cậu ta nói năng xấc xược ngay cả với người lớn tuổi hơn.
ようち
non nớt, trẻ con; thiếu chín chắn
Hán Việt: ẤU TRĨ
人をからかって喜ぶのは幼稚な行為だ。
Trêu chọc người khác để vui là hành vi ấu trĩ.
りこう
thông minh, lanh lợi; biết nghe lời (thường nói về trẻ em hoặc động vật)
Hán Việt: LỢI KHẨU
あの子は利口で、一度説明すればすぐ理解する。
Đứa trẻ đó rất lanh lợi, chỉ cần giải thích một lần là hiểu ngay.
むくち
ít nói, trầm lặng; không thường chủ động trò chuyện
Hán Việt: VÔ KHẨU
彼は無口だが、必要なときには的確に話す。
Anh ấy ít nói nhưng khi cần thì phát biểu rất chính xác.
わかわかしい
trẻ trung, đầy sức sống; trông trẻ hơn tuổi
彼は年齢よりずっと若々しく見える。
Anh ấy trông trẻ hơn tuổi rất nhiều.
ようき
vui vẻ, hoạt bát; tạo bầu không khí tươi sáng
Hán Việt: DƯƠNG KHÍ
彼は陽気な性格で、いつも周りを明るくする。
Anh ấy có tính cách vui vẻ và luôn làm không khí xung quanh tươi sáng.
まえむき
tích cực, hướng về phía trước; sẵn sàng xem xét theo hướng thuận lợi
失敗を前向きに捉えて次に生かそう。
Hãy nhìn thất bại theo hướng tích cực và tận dụng cho lần sau.
おおげさ
phóng đại, quá lời; làm cho sự việc có vẻ lớn hơn thực tế
彼は小さなけがを大げさに話した。
Anh ấy kể quá lên về một vết thương nhỏ.
おおざっぱ
đại khái, sơ sài; không chú ý chi tiết
彼の説明は大ざっぱで、細かい点が分からなかった。
Lời giải thích của anh ấy quá sơ sài nên tôi không hiểu các chi tiết.
vô tư, ung dung; đôi khi quá thờ ơ hoặc không lo xa
締め切りが明日なのに、彼はのんきにテレビを見ている。
Dù hạn chót là ngày mai, anh ấy vẫn thảnh thơi xem ti-vi.
おおらか
rộng lượng, thoáng tính; không câu nệ chuyện nhỏ
彼女は細かいことを気にしない大らかな人だ。
Cô ấy là người thoáng tính, không để ý những chuyện nhỏ.
れいせい
bình tĩnh, điềm tĩnh; không để cảm xúc chi phối
Hán Việt: LÃNH TĨNH
緊急時こそ冷静に行動しなければならない。
Chính trong tình huống khẩn cấp càng phải hành động bình tĩnh.
uể oải, nặng nề; mỏi và thiếu sức
朝から体がだるくて、仕事に集中できない。
Từ sáng cơ thể đã uể oải nên tôi không thể tập trung làm việc.
nhột; ngượng ngùng hoặc hơi xấu hổ khi được khen
足の裏を触られるとくすぐったい。
Tôi thấy nhột khi bị chạm vào lòng bàn chân.
ゆうり
có lợi, thuận lợi; tạo ưu thế
Hán Việt: HỮU LỢI
経験がある人のほうが採用では有利だ。
Trong tuyển dụng, người có kinh nghiệm sẽ có lợi thế hơn.
せいじょう
bình thường; hoạt động hoặc ở trong trạng thái đúng
Hán Việt: CHÍNH THƯỜNG
点検の結果、装置は正常に動いている。
Kết quả kiểm tra cho thấy thiết bị đang hoạt động bình thường.
せいとう
chính đáng, hợp lý; hợp pháp hoặc phù hợp với lẽ phải
Hán Việt: CHÍNH ĐƯƠNG
彼には契約を解除する正当な理由がある。
Anh ấy có lý do chính đáng để hủy hợp đồng.
こうしき
chính thức, công khai; công thức
Hán Việt: CÔNG THỨC
公式な発表は明日の朝に行われる。
Thông báo chính thức sẽ được đưa ra vào sáng mai.
ふしん
đáng ngờ, khả nghi; khiến người ta nghi ngờ
Hán Việt: BẤT THẨM
駅で不審な荷物が見つかった。
Một kiện hành lý khả nghi đã được phát hiện tại nhà ga.
きゅうそく
nhanh chóng; với tốc độ cao
Hán Việt: CẤP TỐC
通信技術は急速に進歩している。
Công nghệ truyền thông đang tiến bộ nhanh chóng.
きゅうげき
đột ngột và mạnh; tăng hoặc giảm nhanh trong thời gian ngắn
Hán Việt: CẤP KÍCH
夕方から気温が急激に下がった。
Từ chiều tối, nhiệt độ đã giảm đột ngột.
びみょう
tinh tế, khó nhận ra; tế nhị, khó nói rõ
Hán Việt: VI DIỆU
二人の意見には微妙な違いがある。
Ý kiến của hai người có một khác biệt tinh tế.
mờ nhạt, yếu ớt; thoang thoảng
遠くからかすかな音が聞こえた。
Từ xa vọng lại một âm thanh rất khẽ.
わずか
rất ít; chỉ, vẻn vẹn
会場まであと僅か五分だ。
Chỉ còn năm phút nữa là đến địa điểm tổ chức.
おおはば
lớn, đáng kể; trên phạm vi rộng (về mức độ, quy mô hoặc thay đổi)
Hán Việt: ĐẠI PHÚC
予算が大幅に削減された。
Ngân sách đã bị cắt giảm đáng kể.
じゅうぶん
đầy đủ về lượng và mức độ; thỏa đáng để đáp ứng mục đích hoặc yêu cầu
Hán Việt: Thập phân
出発までまだ十分な時間が残っている。
Vẫn còn đủ thời gian trước lúc khởi hành.
せいみつ
chính xác; tinh vi
Hán Việt: Tinh mật
精密な検査で原因が分かった。
Nguyên nhân được tìm ra nhờ kiểm tra chính xác.
そぼく
gần với trạng thái tự nhiên, ít được tô điểm; giản dị, chân thật và không kiểu cách
Hán Việt: Tố phác
この店では素材を生かした素朴な料理を出している。
Cửa hàng này phục vụ các món ăn mộc mạc phát huy hương vị nguyên liệu.
こうばしい
thơm nức; thơm mùi rang/nướng
Hán Việt: Hương
パンが香ばしく焼けた。
Bánh mì được nướng thơm phức.
てぢか
gần tay; dễ lấy; quen thuộc/gần gũi
Hán Việt: Thủ cận
手近な資料から調べ始めた。
Tôi bắt đầu tra cứu từ tài liệu dễ lấy gần đó.
たいら
bằng phẳng và không có chỗ lồi lõm; ở trạng thái ngang hoặc đồng đều
Hán Việt: Bình
地面が平らな場所を選んでテントを張った。
Chúng tôi chọn nơi có mặt đất bằng phẳng để dựng lều.
がんじょう
chắc chắn; bền chắc; rắn rỏi
Hán Việt: Ngoan trượng
この机は頑丈で長く使えそうだ。
Cái bàn này chắc chắn nên có vẻ dùng được lâu.
lộn xộn, tan hoang; vô lý hoặc quá mức đến mức không còn trật tự
Hán Việt: 滅茶苦茶
引っ越しの途中で、部屋の中はめちゃくちゃだ。
Giữa lúc chuyển nhà, trong phòng lộn xộn hết cả.
きゃっかんてき
khách quan; không bị chi phối bởi cảm xúc hoặc lập trường cá nhân
Hán Việt: KHÁCH QUAN ĐÍCH
感情を離れて客観的に判断する必要がある。
Cần tách khỏi cảm xúc để phán đoán một cách khách quan.
らっかんてき
lạc quan; nhìn tình hình theo hướng tích cực
Hán Việt: LẠC QUAN ĐÍCH
先行きを楽観的に考えすぎてはいけない。
Không nên nhìn tương lai quá lạc quan.
けいかい
nhẹ nhàng, nhanh nhẹn; có nhịp điệu sáng và thoải mái
Hán Việt: KHINH KHOÁI
彼は軽快な足取りで階段を上っていった。
Anh ấy bước lên cầu thang với bước chân nhẹ nhàng, nhanh nhẹn.
だいたん
táo bạo, mạnh dạn; dám thực hiện việc lớn mà không quá sợ rủi ro
Hán Việt: ĐẠI ĐẢM
会社は赤字部門を廃止する大胆な改革に踏み切った。
Công ty đã tiến hành một cuộc cải cách táo bạo, xóa bỏ bộ phận thua lỗ.
びんかん
nhạy cảm, nhạy bén; phản ứng nhanh với thay đổi hoặc tác động
Hán Việt: MẪN CẢM
彼女は周囲の雰囲気の変化に敏感だ。
Cô ấy nhạy cảm với sự thay đổi của bầu không khí xung quanh.
きんべん
chăm chỉ, siêng năng; nghiêm túc nỗ lực trong học tập hoặc công việc
Hán Việt: CẦN MIỄN
彼女は勤勉で、毎日欠かさず勉強している。
Cô ấy chăm chỉ và ngày nào cũng học không bỏ buổi.
めいはく
hiển nhiên, rõ ràng và không thể phủ nhận
Hán Việt: MINH BẠCH
映像を確認すれば、規則違反は明白だ。
Chỉ cần kiểm tra hình ảnh thì việc vi phạm quy định là rõ ràng.
げんじゅう
nghiêm ngặt, chặt chẽ và được thực hiện cẩn thận để không xảy ra sơ suất
Hán Việt: NGHIÊM TRỌNG
重要書類は厳重に保管されている。
Tài liệu quan trọng được bảo quản nghiêm ngặt.
もうれつな
dữ dội, mãnh liệt đến mức rất mạnh về cường độ, tốc độ hoặc khí thế
Hán Việt: MÃNH LIỆT
猛烈な吹雪で前が見えない。
Bão tuyết dữ dội khiến tôi không thể nhìn thấy phía trước.
ひんじゃく
gầy yếu; nghèo nàn và thiếu thốn về nội dung, thiết bị hoặc khả năng
Hán Việt: BẦN NHƯỢC
彼は体格が貧弱で、重い荷物を持てない。
Anh ấy có thể trạng gầy yếu nên không mang được hành lý nặng.
きょうこう
cứng rắn, không nhượng bộ; theo đường lối quyết liệt
Hán Việt: CƯỜNG NGẠNH
会社は不当な要求に対して強硬な態度を取った。
Công ty giữ thái độ cứng rắn trước yêu cầu bất hợp lý.
らんぼう
thô bạo, hung hăng; cẩu thả và thiếu nhẹ nhàng
Hán Việt: LOẠN BẠO
彼は腹を立てて、乱暴な言葉を口にした。
Anh ấy nổi giận và nói ra những lời thô bạo.
むちゃ
vô lý, liều lĩnh hoặc quá sức đến mức khó thực hiện
Hán Việt: VÔ TRÀ
一日で全部終わらせるという無茶な要求を断った。
Tôi từ chối yêu cầu vô lý đòi hoàn thành mọi việc trong một ngày.
しぶい
chát; trầm và tinh tế; keo kiệt; có vẻ không hài lòng
Hán Việt: SÁP
このお茶は少し渋いが、香りがよい。
Loại trà này hơi chát nhưng có hương thơm.
よろこばしい
đáng mừng, đem lại niềm vui hoặc sự hài lòng
Hán Việt: HỈ
長年の研究が評価されたのは本当に喜ばしい。
Việc công trình nghiên cứu nhiều năm được đánh giá cao thật sự rất đáng mừng.
まちどおしい
mong chờ đến mức cảm thấy thời gian chờ đợi quá lâu
Hán Việt: ĐÃI VIỄN
旅行の日が待ち遠しい。
Tôi rất mong đến ngày đi du lịch.
うたがわしい
đáng ngờ, khó tin hoặc chưa chắc là đúng
Hán Việt: NGHI
説明には不自然な点が多く、内容が疑わしい。
Lời giải thích có nhiều điểm bất thường nên nội dung rất đáng ngờ.
とぼしい
thiếu, khan hiếm; nghèo nàn về số lượng hoặc nội dung
Hán Việt: PHẠP
彼は実務経験に乏しいため、指導が必要だ。
Anh ấy còn ít kinh nghiệm thực tế nên cần được hướng dẫn.
ざんこく
tàn nhẫn, dã man; gây đau đớn và không có lòng thương xót
Hán Việt: TÀN KHỐC
事件の残酷な内容に、多くの人が言葉を失った。
Nội dung tàn nhẫn của vụ việc khiến nhiều người không nói nên lời.
あざやか
rực rỡ, rõ nét; tài tình và đẹp mắt trong kỹ năng hoặc cách xử lý
Hán Việt: TIÊN
秋になると山が鮮やかな赤に染まる。
Đến mùa thu, ngọn núi nhuộm màu đỏ rực rỡ.
なめらか
nhẵn mịn, trơn tru; lưu loát và không bị ngắt quãng
Hán Việt: HOẠT
この布は表面が滑らかで、肌触りがよい。
Loại vải này có bề mặt nhẵn mịn và cảm giác chạm rất dễ chịu.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Mimi Kara Oboeru; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.