Đang hội tụ linh khí…

Mimi Kara Oboeru · N1 · Unit 4

Từ vựng Mimi Kara Oboeru Unit 4 N1

Học 100 mục của Unit 4 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Danh sách Unit 4

60/100 mục hiển thị

人気

ひとけ

dấu hiệu có người, hơi người; cảm giác một nơi đang có người hiện diện

Hán Việt: NHÂN KHÍ

夜の学校にはまったく人気がなかった。

Ngôi trường ban đêm hoàn toàn không có dấu hiệu của người.

人目

ひとめ

ánh mắt người khác, sự chú ý của công chúng; nơi người khác có thể nhìn thấy

Hán Việt: NHÂN MỤC

人目を気にせず、大声で泣いた。

Cô ấy khóc lớn mà không để ý ánh mắt của người khác.

人手

ひとで

nhân lực, người làm; số người cần để thực hiện một công việc

Hán Việt: NHÂN THỦ

繁忙期なのに人手が足りない。

Dù đang vào mùa bận rộn nhưng lại thiếu nhân lực.

手探り

てさぐり

sự dò dẫm, thử từng bước; tiến hành khi chưa có đủ thông tin hoặc phương pháp chắc chắn

Hán Việt: THỦ THÁM

前例がないため、手探りで計画を進めている。

Vì không có tiền lệ, chúng tôi đang dò dẫm triển khai kế hoạch.

手分け

てわけ

sự chia nhau làm; phân công một công việc cho nhiều người

Hán Việt: THỦ PHÂN

全員で手分けして資料を確認した。

Mọi người chia nhau kiểm tra tài liệu.

手がかり

てがかり

manh mối, đầu mối; thông tin giúp tìm ra lời giải hoặc hướng hành động

現場に残された足跡が犯人を捜す手がかりになった。

Dấu chân để lại tại hiện trường trở thành manh mối tìm thủ phạm.

手本

てほん

mẫu mực, tấm gương; mẫu dùng để bắt chước hoặc học theo

Hán Việt: THỦ BẢN

先生が書いた字を手本にして練習した。

Tôi luyện viết dựa theo chữ mẫu của giáo viên.

復帰

ふっき

sự trở lại vị trí, công việc hoặc hoạt động trước đây

Hán Việt: PHỤC QUY

けがをした選手が半年ぶりに試合へ復帰した。

Cầu thủ bị chấn thương đã trở lại thi đấu sau nửa năm.

特定

とくてい

sự xác định cụ thể; khoanh rõ một người, vật, nguyên nhân hoặc phạm vi

Hán Việt: ĐẶC ĐỊNH

防犯カメラの映像から容疑者を特定した。

Nghi phạm đã được xác định từ hình ảnh camera an ninh.

反則

はんそく

lỗi phạm luật, hành vi trái quy tắc; cách làm bị xem là không công bằng

Hán Việt: PHẢN TẮC

選手は危険な反則を犯して退場になった。

Cầu thủ phạm lỗi nguy hiểm và bị truất quyền thi đấu.

反射

はんしゃ

sự phản xạ; ánh sáng hoặc sóng bật lại, hay phản ứng cơ thể xảy ra tức thời

Hán Việt: PHẢN XẠ

鏡は光を反射して部屋を明るく見せる。

Gương phản xạ ánh sáng làm căn phòng trông sáng hơn.

反応

はんのう

phản ứng; sự đáp lại một kích thích, sự việc, lời nói hoặc chất khác

Hán Việt: PHẢN ỨNG

薬を飲んだ後、皮膚にアレルギー反応が出た。

Sau khi uống thuốc, da xuất hiện phản ứng dị ứng.

発育

はついく

sự phát triển về cơ thể hoặc chức năng trong quá trình lớn lên

Hán Việt: PHÁT DỤC

子どもの発育には十分な栄養と睡眠が必要だ。

Sự phát triển của trẻ cần đủ dinh dưỡng và giấc ngủ.

発酵

はっこう

sự lên men; vi sinh vật biến đổi thành phần của thực phẩm hoặc chất hữu cơ

パンの生地を暖かい場所で発酵させる。

Ủ bột bánh mì ở nơi ấm để lên men.

発送

はっそう

sự gửi hàng hoặc gửi tài liệu đi bằng bưu điện hay dịch vụ vận chuyển

Hán Việt: PHÁT TỐNG

ご注文の商品は明日発送いたします。

Sản phẩm quý khách đặt sẽ được gửi đi vào ngày mai.

発信

はっしん

sự phát tín hiệu hoặc truyền tải thông tin ra bên ngoài

Hán Việt: PHÁT TÍN

企業はSNSを通じて最新情報を発信している。

Doanh nghiệp truyền tải thông tin mới nhất qua mạng xã hội.

発言

はつげん

lời phát biểu; hành động nêu ý kiến bằng lời trước người khác

Hán Việt: PHÁT NGÔN

会議で不用意な発言をしてしまった。

Tôi đã lỡ có một phát biểu thiếu thận trọng trong cuộc họp.

余分

よぶん

dư thừa, nhiều hơn mức cần thiết; phần được chuẩn bị thêm

Hán Việt: DƯ PHÂN

旅行には余分な現金を持っていく。

Tôi mang thêm tiền mặt khi đi du lịch.

加減

かげん

mức độ, sự điều chỉnh; điều chỉnh mạnh yếu, nhiều ít cho phù hợp

Hán Việt: GIA GIẢM

鍋が沸騰したら火加減を弱くしてください。

Khi nồi sôi, hãy giảm mức lửa xuống.

進化

しんか

sự tiến hóa, phát triển; thay đổi theo hướng phức tạp hoặc phù hợp hơn

Hán Việt: TIẾN HÓA

通信技術は短期間で大きく進化した。

Công nghệ truyền thông đã phát triển mạnh trong thời gian ngắn.

進出

しんしゅつ

sự tiến vào, mở rộng sang lĩnh vực hoặc thị trường mới; lọt vào vòng thi tiếp theo

Hán Việt: TIẾN XUẤT

その会社は東南アジア市場に進出した。

Công ty đó đã tiến vào thị trường Đông Nam Á.

取引

とりひき

giao dịch, làm ăn; việc mua bán hoặc trao đổi điều kiện giữa các bên

会社は今年から海外企業との取引を開始した。

Từ năm nay công ty bắt đầu giao dịch với doanh nghiệp nước ngoài.

対応

たいおう

sự ứng phó, xử lý hoặc đáp ứng; tương thích với yêu cầu, tình huống hay tiêu chuẩn

Hán Việt: ĐỐI ỨNG

会社は顧客からの苦情に迅速に対応した。

Công ty đã nhanh chóng xử lý khiếu nại của khách hàng.

光景

こうけい

quang cảnh, cảnh tượng; cảnh nhìn thấy trước mắt, thường để lại ấn tượng

Hán Việt: QUANG CẢNH

山頂から雄大な光景が広がっていた。

Từ đỉnh núi trải ra một quang cảnh hùng vĩ.

利害

りがい

lợi ích và thiệt hại; quyền lợi thực tế có thể được hoặc mất

Hán Việt: LỢI HẠI

この問題では両国の利害が一致している。

Trong vấn đề này, lợi ích của hai nước trùng nhau.

損害

そんがい

thiệt hại, tổn thất; sự mất mát về tài sản, lợi ích hoặc chức năng

Hán Việt: TỔN HẠI

台風によって農作物に大きな損害が出た。

Bão đã gây thiệt hại lớn cho nông sản.

更新

こうしん

sự cập nhật, gia hạn hoặc đổi mới; thay nội dung hay trạng thái cũ bằng bản mới

Hán Việt: CANH TÂN

来月までに運転免許を更新しなければならない。

Tôi phải gia hạn giấy phép lái xe trước tháng sau.

理屈

りくつ

lý lẽ, lập luận; cách giải thích dựa trên logic, đôi khi mang sắc thái ngụy biện

理屈では分かっていても、感情が追いつかない。

Dù hiểu về mặt lý trí, cảm xúc vẫn chưa thể chấp nhận.

妨害

ぼうがい

sự cản trở, phá rối; làm cho công việc hoặc quá trình không thể diễn ra thuận lợi

違法駐車が救急車の通行を妨害している。

Xe đỗ trái phép đang cản trở xe cứu thương lưu thông.

嫌がらせ

いやがらせ

sự quấy rối, gây khó chịu; hành vi cố ý làm người khác khổ sở hoặc bực bội

彼女は職場で繰り返し嫌がらせを受けた。

Cô ấy liên tục bị quấy rối tại nơi làm việc.

了解

りょうかい

sự hiểu và chấp thuận; xác nhận đã nắm được nội dung hoặc yêu cầu

Hán Việt: LIỄU GIẢI

変更内容を了解しました。

Tôi đã hiểu và xác nhận nội dung thay đổi.

激励

げきれい

sự khích lệ, cổ vũ mạnh mẽ; động viên người khác tiếp tục nỗ lực

Hán Việt: KÍCH LỆ

監督の激励を受け、選手たちは再び集中した。

Nhận được lời khích lệ của huấn luyện viên, các cầu thủ tập trung trở lại.

共同

きょうどう

sự cùng làm hoặc cùng sở hữu; chung giữa nhiều người hay tổ chức

Hán Việt: CỘNG ĐỒNG

三つの大学が共同で調査を行った。

Ba trường đại học đã cùng tiến hành khảo sát.

相性

あいしょう

độ hợp, sự tương thích; mức độ hai người hoặc hai thứ phối hợp tốt với nhau

Hán Việt: TƯƠNG TÍNH

二人は性格の相性がよく、長く一緒に働いている。

Hai người hợp tính nên đã làm việc cùng nhau lâu dài.

ねん

ý nghĩ, cảm giác luôn để trong lòng; sự lưu tâm hoặc niềm tin mạnh

Hán Việt: NIỆM

念のため、出発前に予約をもう一度確認した。

Để chắc chắn, tôi kiểm tra lại đặt chỗ một lần nữa trước khi khởi hành.

ばつ

hình phạt; sự trừng phạt dành cho hành vi vi phạm

Hán Việt: PHẠT

規則を破った選手には重い罰が科された。

Cầu thủ vi phạm quy định đã bị áp dụng hình phạt nặng.

はじ

sự xấu hổ; điều khiến danh dự bị tổn thương

Hán Việt: SỈ

人前で間違えて、恥をかいた。

Tôi mắc lỗi trước mọi người và bị một phen xấu hổ.

よく

ham muốn, dục vọng; mong muốn sở hữu hoặc đạt được điều gì

Hán Việt: DỤC

欲を出しすぎると、かえって大切なものを失う。

Quá tham muốn có thể khiến ta mất đi điều quan trọng.

痛感

つうかん

sự thấm thía, nhận thức sâu sắc; cảm nhận mạnh mẽ qua trải nghiệm thực tế

Hán Việt: THỐNG CẢM

海外で暮らして、言葉の大切さを痛感した。

Sống ở nước ngoài khiến tôi thấm thía tầm quan trọng của ngôn ngữ.

苦心

くしん

khổ công, dày công tìm cách; nỗ lực nhiều để vượt qua một vấn đề khó

Hán Việt: KHỔ TÂM

開発チームは材料の軽量化に苦心した。

Nhóm phát triển đã dày công tìm cách giảm trọng lượng vật liệu.

優越感

ゆうえつかん

cảm giác hơn người; cảm giác mình vượt trội so với người khác

Hán Việt: ƯU VIỆT CẢM

他人を見下して優越感に浸るのはよくない。

Không nên coi thường người khác rồi chìm trong cảm giác hơn người.

やる気

やるき

động lực, ý muốn làm; tinh thần sẵn sàng bắt tay vào việc

目標が明確になると、勉強へのやる気が出てきた。

Khi mục tiêu trở nên rõ ràng, tôi bắt đầu có động lực học.

内心

ないしん

trong lòng, thâm tâm; cảm xúc hoặc suy nghĩ không thể hiện ra ngoài

Hán Việt: NỘI TÂM

彼は平静を装っていたが、内心ではかなり焦っていた。

Anh ấy giả vờ bình tĩnh nhưng trong lòng khá sốt ruột.

自立

じりつ

sự tự lập, độc lập; sống hoặc hành động bằng năng lực của chính mình

Hán Việt: TỰ LẬP

大学卒業を機に、親元を離れて自立した。

Nhân dịp tốt nghiệp đại học, tôi rời gia đình và bắt đầu tự lập.

発足

ほっそく

sự thành lập và bắt đầu hoạt động của một tổ chức, cơ chế hoặc nhóm

Hán Việt: PHÁT TÚC

新しい委員会が来月発足する。

Ủy ban mới sẽ chính thức hoạt động vào tháng sau.

反映

はんえい

sự phản ánh; đưa kết quả, ý kiến hoặc tình hình vào nội dung hay quyết định

Hán Việt: PHẢN ÁNH

利用者の意見を新しい制度に反映させた。

Ý kiến của người sử dụng đã được phản ánh vào chế độ mới.

精算

せいさん

sự tính và thanh toán phần tiền chênh lệch; quyết toán chính xác chi phí hoặc cước phí

Hán Việt: TINH TOÁN

出張費は月末にまとめて精算する。

Chi phí công tác được quyết toán chung vào cuối tháng.

指摘

してき

sự chỉ ra, nêu ra; vạch rõ một lỗi, vấn đề hoặc điểm cần chú ý

Hán Việt: CHỈ TRÍCH

専門家は報告書の数字に誤りがあると指摘した。

Chuyên gia chỉ ra rằng số liệu trong báo cáo có sai sót.

交渉

こうしょう

sự đàm phán, thương lượng; trao đổi để thống nhất điều kiện hoặc giải quyết bất đồng

Hán Việt: GIAO THIỆP

賃金の引き上げをめぐる交渉が続いている。

Cuộc đàm phán về việc tăng lương vẫn đang tiếp diễn.

対処

たいしょ

sự đối phó, xử trí; thực hiện biện pháp thích hợp trước một vấn đề cụ thể

Hán Việt: ĐỐI XỨ

トラブルが起きても冷静に対処してください。

Ngay cả khi xảy ra rắc rối, hãy xử lý một cách bình tĩnh.

専念

せんねん

sự chuyên tâm; dành toàn bộ tâm sức cho một nhiệm vụ hay mục tiêu

Hán Việt: CHUYÊN NIỆM

今は治療に専念してください。

Bây giờ hãy chuyên tâm điều trị.

接触

せっしょく

sự tiếp xúc, tiếp cận; chạm vào hoặc thiết lập liên hệ với người hay vật

Hán Việt: TIẾP XÚC

感染者との接触をできるだけ避けてください。

Hãy tránh tiếp xúc với người nhiễm bệnh trong khả năng có thể.

没頭

ぼっとう

sự đắm chìm, mải mê; tập trung sâu đến mức quên những việc xung quanh

Hán Việt: MỘT ĐẦU

彼は研究に没頭し、時間がたつのを忘れていた。

Anh ấy mải mê nghiên cứu đến mức quên cả thời gian.

独占

どくせん

sự độc chiếm, độc quyền; một bên nắm giữ toàn bộ thị trường, vật hoặc cơ hội

Hán Việt: ĐỘC CHIÊM

一社が市場を独占するのを防ぐ法律がある。

Có luật ngăn một công ty độc chiếm thị trường.

沈黙

ちんもく

sự im lặng; không nói hoặc không đưa ra phản ứng bằng lời

Hán Việt: TRẦM MẶC

質問を受けると、彼はしばらく沈黙した。

Khi nhận câu hỏi, anh ấy im lặng một lúc.

説得

せっとく

sự thuyết phục; dùng lý lẽ để khiến người khác đồng ý hoặc thay đổi quyết định

Hán Việt: THUYẾT ĐẮC

家族を説得して、留学の許可をもらった。

Tôi thuyết phục gia đình và được cho phép đi du học.

絶望

ぜつぼう

sự tuyệt vọng; mất hết hy vọng vào khả năng cải thiện tình hình

Hán Việt: TUYỆT VỌNG

一度の失敗で絶望する必要はない。

Không cần tuyệt vọng chỉ vì một lần thất bại.

手際

てぎわ

sự khéo léo, thành thạo trong cách xử lý hoặc tiến hành công việc

Hán Việt: THỦ TẾ

料理人は手際よく魚をさばいた。

Đầu bếp xử lý cá rất thành thạo.

本音

ほんね

lòng thật, ý thật; suy nghĩ chân thực thường không nói công khai

Hán Việt: BẢN ÂM

建前では賛成したが、本音では不安だった。

Bề ngoài tôi tán thành nhưng trong lòng thật sự vẫn bất an.

反発

はんぱつ

sự phản đối, chống lại; lực đẩy ngược hoặc bật trở lại

Hán Việt: PHẢN PHÁT

住民は突然の計画変更に強く反発した。

Người dân phản đối mạnh mẽ việc kế hoạch bị thay đổi đột ngột.

Cách học Unit 4

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Mimi Kara Oboeru; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...