人目を気にせず、大声で泣いた。
Cô ấy khóc lớn mà không để ý ánh mắt của người khác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
ánh mắt người khác, sự chú ý của công chúng; nơi người khác có thể nhìn thấy
人目 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là ánh mắt người khác, sự chú ý của công chúng; nơi người khác có thể nhìn thấy.
Cách đọc là ひとめ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひとめ
Hán Việt: NHÂN MỤC
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
人目を気にせず、大声で泣いた。
Cô ấy khóc lớn mà không để ý ánh mắt của người khác.
重要な書類を人目につく場所に置いてはいけない。
Không được để tài liệu quan trọng ở nơi dễ lọt vào mắt người khác.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.