鏡は光を反射して部屋を明るく見せる。
Gương phản xạ ánh sáng làm căn phòng trông sáng hơn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự phản xạ; ánh sáng hoặc sóng bật lại, hay phản ứng cơ thể xảy ra tức thời
反射 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự phản xạ; ánh sáng hoặc sóng bật lại, hay phản ứng cơ thể xảy ra tức thời.
Cách đọc là はんしゃ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はんしゃ
Hán Việt: PHẢN XẠ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
鏡は光を反射して部屋を明るく見せる。
Gương phản xạ ánh sáng làm căn phòng trông sáng hơn.
熱い物に触れると、反射的に手を引っ込める。
Khi chạm vào vật nóng, ta phản xạ rụt tay lại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.