一度の失敗で絶望する必要はない。
Không cần tuyệt vọng chỉ vì một lần thất bại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự tuyệt vọng; mất hết hy vọng vào khả năng cải thiện tình hình
絶望 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự tuyệt vọng; mất hết hy vọng vào khả năng cải thiện tình hình.
Cách đọc là ぜつぼう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぜつぼう
Hán Việt: TUYỆT VỌNG
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
一度の失敗で絶望する必要はない。
Không cần tuyệt vọng chỉ vì một lần thất bại.
救助の知らせが、絶望の中にいた家族へ届いた。
Tin cứu hộ đã đến với gia đình đang chìm trong tuyệt vọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.