先生が書いた字を手本にして練習した。
Tôi luyện viết dựa theo chữ mẫu của giáo viên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
mẫu mực, tấm gương; mẫu dùng để bắt chước hoặc học theo
手本 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là mẫu mực, tấm gương; mẫu dùng để bắt chước hoặc học theo.
Cách đọc là てほん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てほん
Hán Việt: THỦ BẢN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
先生が書いた字を手本にして練習した。
Tôi luyện viết dựa theo chữ mẫu của giáo viên.
彼の誠実な働き方は若い社員の手本になっている。
Cách làm việc chân thành của anh ấy là tấm gương cho nhân viên trẻ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.