子どもの発育には十分な栄養と睡眠が必要だ。
Sự phát triển của trẻ cần đủ dinh dưỡng và giấc ngủ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự phát triển về cơ thể hoặc chức năng trong quá trình lớn lên
発育 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự phát triển về cơ thể hoặc chức năng trong quá trình lớn lên.
Cách đọc là はついく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はついく
Hán Việt: PHÁT DỤC
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
子どもの発育には十分な栄養と睡眠が必要だ。
Sự phát triển của trẻ cần đủ dinh dưỡng và giấc ngủ.
日照不足のため、作物の発育が遅れている。
Do thiếu ánh nắng, cây trồng phát triển chậm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.