感染者との接触をできるだけ避けてください。
Hãy tránh tiếp xúc với người nhiễm bệnh trong khả năng có thể.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự tiếp xúc, tiếp cận; chạm vào hoặc thiết lập liên hệ với người hay vật
接触 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự tiếp xúc, tiếp cận; chạm vào hoặc thiết lập liên hệ với người hay vật.
Cách đọc là せっしょく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せっしょく
Hán Việt: TIẾP XÚC
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
感染者との接触をできるだけ避けてください。
Hãy tránh tiếp xúc với người nhiễm bệnh trong khả năng có thể.
両社は合併について非公式に接触していた。
Hai công ty đã bí mật liên hệ không chính thức về việc sáp nhập.
Từ gần nghĩa: 触れる
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.