全員で手分けして資料を確認した。
Mọi người chia nhau kiểm tra tài liệu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự chia nhau làm; phân công một công việc cho nhiều người
手分け trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự chia nhau làm; phân công một công việc cho nhiều người.
Cách đọc là てわけ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てわけ
Hán Việt: THỦ PHÂN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
全員で手分けして資料を確認した。
Mọi người chia nhau kiểm tra tài liệu.
警察官たちは手分けして周辺を捜索した。
Các cảnh sát chia thành nhiều nhóm để tìm kiếm khu vực xung quanh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.