繁忙期なのに人手が足りない。
Dù đang vào mùa bận rộn nhưng lại thiếu nhân lực.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
nhân lực, người làm; số người cần để thực hiện một công việc
人手 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là nhân lực, người làm; số người cần để thực hiện một công việc.
Cách đọc là ひとで.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひとで
Hán Việt: NHÂN THỦ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
繁忙期なのに人手が足りない。
Dù đang vào mùa bận rộn nhưng lại thiếu nhân lực.
荷物が多いので、もう少し人手が必要だ。
Vì hành lý nhiều nên cần thêm người phụ giúp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.