トラブルが起きても冷静に対処してください。
Ngay cả khi xảy ra rắc rối, hãy xử lý một cách bình tĩnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự đối phó, xử trí; thực hiện biện pháp thích hợp trước một vấn đề cụ thể
対処 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự đối phó, xử trí; thực hiện biện pháp thích hợp trước một vấn đề cụ thể.
Cách đọc là たいしょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいしょ
Hán Việt: ĐỐI XỨ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
トラブルが起きても冷静に対処してください。
Ngay cả khi xảy ra rắc rối, hãy xử lý một cách bình tĩnh.
人手不足に対処するため、業務の流れを見直した。
Để đối phó với tình trạng thiếu nhân lực, công ty đã xem xét lại quy trình làm việc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.