対応
たいおう
Nghĩa: sự ứng phó, xử lý hoặc đáp ứng; tương thích với yêu cầu, tình huống hay tiêu chuẩn
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
会社は顧客からの苦情に迅速に対応した。
Công ty đã nhanh chóng xử lý khiếu nại của khách hàng.
Ví dụ 2
この機種は新しい通信規格に対応している。
Mẫu máy này tương thích với tiêu chuẩn truyền thông mới.