けがをした選手が半年ぶりに試合へ復帰した。
Cầu thủ bị chấn thương đã trở lại thi đấu sau nửa năm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự trở lại vị trí, công việc hoặc hoạt động trước đây
復帰 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự trở lại vị trí, công việc hoặc hoạt động trước đây.
Cách đọc là ふっき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふっき
Hán Việt: PHỤC QUY
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
けがをした選手が半年ぶりに試合へ復帰した。
Cầu thủ bị chấn thương đã trở lại thi đấu sau nửa năm.
育児休業を終えて来月から職場に復帰する。
Sau khi kết thúc nghỉ chăm con, tôi sẽ trở lại nơi làm việc từ tháng sau.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.