その会社は東南アジア市場に進出した。
Công ty đó đã tiến vào thị trường Đông Nam Á.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự tiến vào, mở rộng sang lĩnh vực hoặc thị trường mới; lọt vào vòng thi tiếp theo
進出 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự tiến vào, mở rộng sang lĩnh vực hoặc thị trường mới; lọt vào vòng thi tiếp theo.
Cách đọc là しんしゅつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんしゅつ
Hán Việt: TIẾN XUẤT
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
その会社は東南アジア市場に進出した。
Công ty đó đã tiến vào thị trường Đông Nam Á.
若手選手が初めて決勝に進出した。
Vận động viên trẻ lần đầu tiên lọt vào trận chung kết.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.