規則を破った選手には重い罰が科された。
Cầu thủ vi phạm quy định đã bị áp dụng hình phạt nặng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
hình phạt; sự trừng phạt dành cho hành vi vi phạm
罰 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là hình phạt; sự trừng phạt dành cho hành vi vi phạm.
Cách đọc là ばつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ばつ
Hán Việt: PHẠT
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
規則を破った選手には重い罰が科された。
Cầu thủ vi phạm quy định đã bị áp dụng hình phạt nặng.
子どもを罰する前に、なぜ悪いのか説明するべきだ。
Trước khi phạt trẻ, nên giải thích vì sao hành vi đó sai.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.