他人を見下して優越感に浸るのはよくない。
Không nên coi thường người khác rồi chìm trong cảm giác hơn người.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
cảm giác hơn người; cảm giác mình vượt trội so với người khác
優越感 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là cảm giác hơn người; cảm giác mình vượt trội so với người khác.
Cách đọc là ゆうえつかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆうえつかん
Hán Việt: ƯU VIỆT CẢM
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
他人を見下して優越感に浸るのはよくない。
Không nên coi thường người khác rồi chìm trong cảm giác hơn người.
彼は知識を自慢することで優越感を得ようとしている。
Anh ta cố tìm cảm giác vượt trội bằng cách khoe kiến thức.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.