目標が明確になると、勉強へのやる気が出てきた。
Khi mục tiêu trở nên rõ ràng, tôi bắt đầu có động lực học.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
động lực, ý muốn làm; tinh thần sẵn sàng bắt tay vào việc
やる気 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là động lực, ý muốn làm; tinh thần sẵn sàng bắt tay vào việc.
Cách đọc là やるき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: やるき
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
目標が明確になると、勉強へのやる気が出てきた。
Khi mục tiêu trở nên rõ ràng, tôi bắt đầu có động lực học.
部下のやる気を引き出すのも上司の役割だ。
Khơi dậy động lực của cấp dưới cũng là vai trò của người quản lý.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.