家族を説得して、留学の許可をもらった。
Tôi thuyết phục gia đình và được cho phép đi du học.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự thuyết phục; dùng lý lẽ để khiến người khác đồng ý hoặc thay đổi quyết định
説得 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự thuyết phục; dùng lý lẽ để khiến người khác đồng ý hoặc thay đổi quyết định.
Cách đọc là せっとく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せっとく
Hán Việt: THUYẾT ĐẮC
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
家族を説得して、留学の許可をもらった。
Tôi thuyết phục gia đình và được cho phép đi du học.
担当者はデータを示しながら取引先を説得した。
Người phụ trách dùng số liệu để thuyết phục đối tác.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.