彼女は職場で繰り返し嫌がらせを受けた。
Cô ấy liên tục bị quấy rối tại nơi làm việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự quấy rối, gây khó chịu; hành vi cố ý làm người khác khổ sở hoặc bực bội
嫌がらせ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự quấy rối, gây khó chịu; hành vi cố ý làm người khác khổ sở hoặc bực bội.
Cách đọc là いやがらせ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いやがらせ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
彼女は職場で繰り返し嫌がらせを受けた。
Cô ấy liên tục bị quấy rối tại nơi làm việc.
匿名の嫌がらせメールについて警察に相談した。
Tôi đã hỏi ý kiến cảnh sát về những thư điện tử quấy rối nặc danh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.