賃金の引き上げをめぐる交渉が続いている。
Cuộc đàm phán về việc tăng lương vẫn đang tiếp diễn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự đàm phán, thương lượng; trao đổi để thống nhất điều kiện hoặc giải quyết bất đồng
交渉 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự đàm phán, thương lượng; trao đổi để thống nhất điều kiện hoặc giải quyết bất đồng.
Cách đọc là こうしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうしょう
Hán Việt: GIAO THIỆP
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
賃金の引き上げをめぐる交渉が続いている。
Cuộc đàm phán về việc tăng lương vẫn đang tiếp diễn.
条件を一つずつ確認しながら相手と交渉した。
Tôi thương lượng với đối phương trong khi xác nhận từng điều kiện.
Từ gần nghĩa: 話し合い
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.