前例がないため、手探りで計画を進めている。
Vì không có tiền lệ, chúng tôi đang dò dẫm triển khai kế hoạch.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự dò dẫm, thử từng bước; tiến hành khi chưa có đủ thông tin hoặc phương pháp chắc chắn
手探り trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự dò dẫm, thử từng bước; tiến hành khi chưa có đủ thông tin hoặc phương pháp chắc chắn.
Cách đọc là てさぐり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てさぐり
Hán Việt: THỦ THÁM
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
前例がないため、手探りで計画を進めている。
Vì không có tiền lệ, chúng tôi đang dò dẫm triển khai kế hoạch.
暗闇の中を手探りで出口まで進んだ。
Tôi lần mò trong bóng tối để đi tới lối ra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.