薬を飲んだ後、皮膚にアレルギー反応が出た。
Sau khi uống thuốc, da xuất hiện phản ứng dị ứng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
phản ứng; sự đáp lại một kích thích, sự việc, lời nói hoặc chất khác
反応 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là phản ứng; sự đáp lại một kích thích, sự việc, lời nói hoặc chất khác.
Cách đọc là はんのう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はんのう
Hán Việt: PHẢN ỨNG
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
薬を飲んだ後、皮膚にアレルギー反応が出た。
Sau khi uống thuốc, da xuất hiện phản ứng dị ứng.
新しい提案に対する顧客の反応は予想以上によかった。
Phản ứng của khách hàng với đề xuất mới tốt hơn dự kiến.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.