通信技術は短期間で大きく進化した。
Công nghệ truyền thông đã phát triển mạnh trong thời gian ngắn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự tiến hóa, phát triển; thay đổi theo hướng phức tạp hoặc phù hợp hơn
進化 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự tiến hóa, phát triển; thay đổi theo hướng phức tạp hoặc phù hợp hơn.
Cách đọc là しんか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんか
Hán Việt: TIẾN HÓA
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
通信技術は短期間で大きく進化した。
Công nghệ truyền thông đã phát triển mạnh trong thời gian ngắn.
生物は環境に適応しながら進化してきた。
Sinh vật đã tiến hóa trong quá trình thích nghi với môi trường.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.