人前で間違えて、恥をかいた。
Tôi mắc lỗi trước mọi người và bị một phen xấu hổ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự xấu hổ; điều khiến danh dự bị tổn thương
恥 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự xấu hổ; điều khiến danh dự bị tổn thương.
Cách đọc là はじ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はじ
Hán Việt: SỈ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
人前で間違えて、恥をかいた。
Tôi mắc lỗi trước mọi người và bị một phen xấu hổ.
知らないことを尋ねるのは恥ではない。
Hỏi điều mình không biết không phải là chuyện đáng xấu hổ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.