利用者の意見を新しい制度に反映させた。
Ý kiến của người sử dụng đã được phản ánh vào chế độ mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự phản ánh; đưa kết quả, ý kiến hoặc tình hình vào nội dung hay quyết định
反映 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự phản ánh; đưa kết quả, ý kiến hoặc tình hình vào nội dung hay quyết định.
Cách đọc là はんえい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はんえい
Hán Việt: PHẢN ÁNH
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
利用者の意見を新しい制度に反映させた。
Ý kiến của người sử dụng đã được phản ánh vào chế độ mới.
この小説には当時の社会状況がよく反映されている。
Tình hình xã hội thời đó được phản ánh rõ trong cuốn tiểu thuyết này.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.