意志(いし)を表明(ひょうめい)する。
Bày tỏ ý chí.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bày tỏ
表明 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bày tỏ.
Cách đọc là ひょうめい.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひょうめい
Hán Việt: Biểu Minh
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 23
意志(いし)を表明(ひょうめい)する。
Bày tỏ ý chí.
意見を表明する。
Bày tỏ ý kiến.
Từ gần nghĩa: 発表 (はっぴょう)
Từ trái nghĩa: 隠蔽 (いんぺい)
Liên quan: 意思表示 (いしひょうじ), 意見表明 (いけんひょうめい)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.