彼は研究に没頭し、時間がたつのを忘れていた。
Anh ấy mải mê nghiên cứu đến mức quên cả thời gian.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự đắm chìm, mải mê; tập trung sâu đến mức quên những việc xung quanh
没頭 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự đắm chìm, mải mê; tập trung sâu đến mức quên những việc xung quanh.
Cách đọc là ぼっとう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぼっとう
Hán Việt: MỘT ĐẦU
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
彼は研究に没頭し、時間がたつのを忘れていた。
Anh ấy mải mê nghiên cứu đến mức quên cả thời gian.
休日は小説の執筆に没頭している。
Ngày nghỉ tôi đắm mình vào việc viết tiểu thuyết.
Từ gần nghĩa: 熱中 | 熱中 (ねっちゅう - say mê), 専念 (せんねん - chuyên tâm), 夢中 (むちゅう - say mê)
Từ trái nghĩa: 怠惰 (たいだ - lười biếng), 倦怠 (けんたい - chán nản, mệt mỏi)
Liên quan: 没入 (ぼつにゅう - hòa mình vào), 傾倒 (けいとう - dốc lòng)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.