一社が市場を独占するのを防ぐ法律がある。
Có luật ngăn một công ty độc chiếm thị trường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự độc chiếm, độc quyền; một bên nắm giữ toàn bộ thị trường, vật hoặc cơ hội
独占 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự độc chiếm, độc quyền; một bên nắm giữ toàn bộ thị trường, vật hoặc cơ hội.
Cách đọc là どくせん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: どくせん
Hán Việt: ĐỘC CHIÊM
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
一社が市場を独占するのを防ぐ法律がある。
Có luật ngăn một công ty độc chiếm thị trường.
彼は会議で発言の機会を独占してしまった。
Anh ấy đã chiếm hết cơ hội phát biểu trong cuộc họp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.